hợp tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng làm việc, cùng chung sức để thực hiện một mục tiêu chung: "Hợp tác" chỉ hành động của hai hay nhiều bên liên kết, phối hợp với nhau, cùng đóng góp nỗ lực, tài nguyên hoặc kiến thức để đạt được một kết quả mà tất cả đều mong muốn.
- Làm việc chung một cách có tổ chức: Hành động này thường dựa trên sự đồng thuận, phân công và tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai công ty đã hợp tác để phát triển một sản phẩm mới. (Hai công ty cùng chung sức để tạo ra sản phẩm mới.)
- Các nước trong khu vực cần hợp tác chặt chẽ hơn về mặt an ninh. (Các quốc gia cùng làm việc với nhau trong lĩnh vực an ninh.)
- Giáo viên khuyến khích học sinh hợp tác khi làm bài tập nhóm. (Giáo viên khuyến khích học sinh cùng làm việc với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần hợp tác": thái độ sẵn sàng làm việc chung, hỗ trợ lẫn nhau vì lợi ích tập thể.
- Dự án thành công nhờ vào tinh thần hợp tác cao của mọi thành viên.
- "Hợp tác xã": (danh từ) một tổ chức kinh tế tập thể do những người lao động cùng góp vốn, góp sức để sản xuất, kinh doanh.
- Bà tôi từng là thành viên của một hợp tác xã nông nghiệp.
- "Hợp tác toàn diện": sự hợp tác trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Hai quốc gia đã ký kết hiệp định hợp tác toàn diện.
Biến thể và từ liên quan
- Hợp tác viên (danh từ): người cộng tác, người cùng hợp tác làm việc.
- Anh ấy là hợp tác viên thường xuyên của tạp chí đó.
- Cộng tác (động từ): có nghĩa gần giống "hợp tác", thường nhấn mạnh việc cùng đóng góp công sức, bài vở (trong báo chí, nghiên cứu).
- Nhà báo cộng tác với nhiều tờ báo lớn.
- Phối hợp (động từ): phối hợp hành động một cách nhịp nhàng để đạt hiệu quả cao.
- Cảnh sát phối hợp với lực lượng cứu hộ trong vụ tai nạn.
Từ đồng nghĩa
- Chung sức: cùng nhau góp sức lực.
- Liên kết: kết nối với nhau để cùng hoạt động.
- Đồng hành: cùng đi trên một con đường, cùng tham gia một quá trình (thường mang tính ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Cạnh tranh: ganh đua, tranh giành để giành lợi thế.
- Đối đầu: chống lại nhau, đứng ở hai phía đối lập.
- Đơn phương: chỉ một bên hành động, không có sự phối hợp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Bắt tay hợp tác": bắt đầu một quan hệ hợp tác chính thức.
- Sau nhiều cuộc đàm phán, hai bên đã bắt tay hợp tác.
- "Hợp tác cùng có lợi" (hợp tác đôi bên cùng có lợi): sự hợp tác mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
- Mối quan hệ đối tác được xây dựng trên nguyên tắc hợp tác cùng có lợi.
- Cùng làm những việc chung: Ăng-ghen suốt đời hợp tác với Các Mác.